Từ vựng

理解 (りかい, rikai) nghĩa là gì?

理解 (りかい, rikai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hiểu, lĩnh hội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりかい
Romajirikai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
りかい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrikai

sự hiểu, lĩnh hội

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nắm bắtunderstanding; comprehension; appreciation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cảm thông, thấu hiểusympathy

Câu ví dụ

  • Lời giải thích của thầy rất dễ hiểu.

  • Bố mẹ đã thấu hiểu cảm xúc của tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.