Kanji
Chữ 自 (TỰ) nghĩa là gì?
自 đọc Hán-Việt là TỰ, nghĩa là tự mình, bản thân.
| Âm Hán-Việt | tự |
|---|---|
| Âm On | ジ、シ |
| Âm Kun | みずか.ら、おの.ずから、おの.ずと |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ chính | 自 (tự) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
自tựÂm On ジ、シÂm Kun みずか.ら、おの.ずから、おの.ずとN4 · ước tính theo khung JLPT6 nét
tự mình, bản thân
Mẹo nhớ
Bàn tay chỉ vào con mắt (目) ngay trên sống mũi của chính mình — đây là chữ 'tự' (tự mình, bản thân).
Bộ thủ chính
自tự tự mình; cái mũi (bộ tự) 6 nétChữ này ghép từ
Thứ tự nét · 6 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
Từ ghép tiêu biểu
Từ vựng khác có chữ này
- 自信じしんsự tự tin
- 自由じゆうtự do
- 自動じどうtự động
- 自己じこbản thân, tự mình
- 自慢じまんsự tự hào; khoe khoang
- 自殺じさつsự tự sát
- 自身じしんbản thân, chính mình
- 不自由ふじゆうbất tiện, thiếu thốn; khuyết tật
- 各自かくじmỗi người, từng cá nhân
- 自体じたいbản thân (việc đó), tự nó
- 自宅じたくnhà riêng, nhà mình
- 自治じちtự trị, tự quản
- 自習じしゅうtự học
- 自衛じえいtự vệ
- 自然科学しぜんかがくkhoa học tự nhiên
- 独自どくじđộc đáo, riêng biệt; độc lập
- 自主じしゅtự chủ, tự giác
- 自在じざいtự do, tùy ý
- 自我じがbản ngã, cái tôi
- 自立じりつtự lập, độc lập
- 自覚じかくtự giác, tự nhận thức
- 自首じしゅtự thú, đầu thú
- 自転じてんtự quay quanh trục
- 自尊心じそんしんlòng tự trọng, lòng kiêu hãnh
