Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ ご自愛ください là gì?
Xin anh/chị hãy giữ gìn và chăm sóc sức khoẻ thật tốt ạ (lời chúc cuối thư) (Please take good care of yourself)
| Thuật ngữ | ご自愛ください |
|---|---|
| Cách đọc | ごじあいください |
| Hán-Việt | TỰ ÁI |
| Nghĩa tiếng Việt | Xin anh/chị hãy giữ gìn và chăm sóc sức khoẻ thật tốt ạ (lời chúc cuối thư) |
| Tiếng Anh | Please take good care of yourself |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Câu chúc sức khoẻ ở cuối email/thư, nhất là khi giao mùa, trời lạnh hoặc nắng nóng. Với người đang ốm thì nói お大事になさってください.
Lưu ý & thực tế
自愛(じあい) = tự giữ gìn thân mình. Nhiều sách coi "お体をご自愛ください" là thừa chữ, nên viết どうぞご自愛ください.
Câu ví dụ trong công việc
季節の変わり目でございますので、どうぞご自愛ください。
Đang là thời điểm giao mùa dễ ốm, kính mong anh/chị hãy giữ gìn sức khoẻ thật tốt ạ.
寒さ厳しき折、風邪など召されませぬようご自愛くださいませ。
Trời mùa đông lạnh giá, kính mong quý vị chăm sóc sức khoẻ cẩn thận kẻo bị cảm lạnh ạ.