Từ vựng

自慢 (じまん, jiman) nghĩa là gì?

自慢 (じまん, jiman) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tự hào; khoe khoang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじまん
Romajijiman
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じまん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjiman

sự tự hào; khoe khoang

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ pride (in one's achievements, possessions, etc.); self-praise; boast

Câu ví dụ

  • Bố tôi rất tự hào về con trai.

  • Đây là món tủ mà mẹ tôi tự hào.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.