Từ vựng
自慢 (じまん, jiman) nghĩa là gì?
自慢 (じまん, jiman) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tự hào; khoe khoang.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じまん |
|---|
| Romaji | jiman |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjiman
sự tự hào; khoe khoang
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ pride (in one's achievements, possessions, etc.); self-praise; boast
Câu ví dụ
父は息子を自慢している。
Bố tôi rất tự hào về con trai.
これは母の自慢の料理です。
Đây là món tủ mà mẹ tôi tự hào.