Từ vựng
自己 (じこ, jiko) nghĩa là gì?
自己 (じこ, jiko) trong tiếng Nhật nghĩa là bản thân, tự mình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じこ |
|---|
| Romaji | jiko |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjiko
bản thân, tự mình
- 1danh từ · tính từ の self; oneself
Câu ví dụ
面接で自己紹介をしました。
Tôi đã tự giới thiệu bản thân trong buổi phỏng vấn.
自己の考えをはっきり言うべきだ。
Nên nói rõ suy nghĩ của chính mình.