Từ vựng

自転 (じてん, jiten) nghĩa là gì?

自転 (じてん, jiten) trong tiếng Nhật nghĩa là tự quay quanh trục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじてん
Romajijiten
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じてん
N1 · ước tính theo khung JLPTjiten

tự quay quanh trục

Câu ví dụ

  • Trái Đất tự quay một vòng mỗi ngày.

  • Tốc độ tự quay khác nhau tùy vị trí.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.