Từ vựng
自然科学 (しぜんかがく, shizenkagaku) nghĩa là gì?
自然科学 (しぜんかがく, shizenkagaku) trong tiếng Nhật nghĩa là khoa học tự nhiên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しぜんかがく |
|---|
| Romaji | shizenkagaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshizenkagaku
khoa học tự nhiên
- 1danh từ natural science
Câu ví dụ
彼は大学で自然科学を学びました。
Anh ấy học khoa học tự nhiên ở đại học.
自然科学の研究に興味があります。
Tôi hứng thú với nghiên cứu khoa học tự nhiên.