Từ vựng

自尊心 (じそんしん, jisonshin) nghĩa là gì?

自尊心 (じそんしん, jisonshin) trong tiếng Nhật nghĩa là lòng tự trọng, lòng kiêu hãnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじそんしん
Romajijisonshin
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じそんしん
N1 · ước tính theo khung JLPTjisonshin

lòng tự trọng, lòng kiêu hãnh

Câu ví dụ

  • Vì thất bại nên lòng tự trọng bị tổn thương.

  • Anh ấy có lòng tự trọng cao và rất hiếu thắng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.