Từ vựng

自我 (じが, jiga) nghĩa là gì?

自我 (じが, jiga) trong tiếng Nhật nghĩa là bản ngã, cái tôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじが
Romajijiga
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じが
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjiga

bản ngã, cái tôi

  1. 1danh từ (triết học) cái tôi, tự ngãego
  2. 2danh từ (tâm lý học) bản ngã, ý thức về mìnhself
  3. 3danh từ (phân tâm học) cái tôi (ego)ego

Câu ví dụ

  • Có nhiều người mang cái tôi mạnh mẽ.

  • Bản ngã nảy nở ở tuổi dậy thì.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.