Từ vựng
自分 (じぶん, jibun) nghĩa là gì?
自分 (じぶん, jibun) trong tiếng Nhật nghĩa là bản thân, chính mình.
| Cách đọc | じぶん |
|---|---|
| Romaji | jibun |
| Từ loại | đại từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
自分じぶん
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjibun
bản thân, chính mình
GenkiGenki 17
- 1đại từ bản thân, chính mình, tự mìnhmyself; yourself; oneself
- 2đại từ tôi (cách tự xưng, hơi cứng, hay dùng trong quân đội, thể thao)I; me
- 3đại từ cậu, bạn (cách gọi đối phương, chủ yếu ở vùng Kansai)you
Câu ví dụ
これは自分の部屋です。
Đây là phòng của chính tôi.
自分でご飯を作ります。
Tôi tự nấu cơm.