Từ vựng

自体 (じたい) nghĩa là gì?

自体 (じたい) trong tiếng Nhật nghĩa là bản thân (việc đó), tự nó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじたい
Từ loạihậu tố, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じたい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

bản thân (việc đó), tự nó

  1. 1hậu tố · danh từ tự nó, bản thân (cái đó)itself
  2. 2danh từ chính thân mình, bản thân mìnhone's own body; oneself
  3. 3trạng từ vốn dĩ, ngay từ đầu, xét cho cùngoriginally; naturally; by nature

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.