Từ vựng

自宅 (じたく, jitaku) nghĩa là gì?

自宅 (じたく, jitaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà riêng, nhà mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじたく
Romajijitaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じたく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjitaku

nhà riêng, nhà mình

  1. 1danh từ one's home; one's house

Câu ví dụ

  • Hôm nay tôi làm việc tại nhà.

  • Bác sĩ đã đến tận nhà tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.