Từ vựng
自宅 (じたく, jitaku) nghĩa là gì?
自宅 (じたく, jitaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà riêng, nhà mình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じたく |
|---|
| Romaji | jitaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjitaku
nhà riêng, nhà mình
- 1danh từ one's home; one's house
Câu ví dụ
今日は自宅で仕事をします。
Hôm nay tôi làm việc tại nhà.
医者が自宅まで来てくれました。
Bác sĩ đã đến tận nhà tôi.