Từ vựng
自治 (じち, jichi) nghĩa là gì?
自治 (じち, jichi) trong tiếng Nhật nghĩa là tự trị, tự quản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じち |
|---|
| Romaji | jichi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjichi
tự trị, tự quản
- 1danh từ sự tự trị, tự quảnself-government; autonomy
- 2danh từ (viết tắt) chế độ tự trị địa phươnglocal (governmental) autonomy
Câu ví dụ
この地域は自治が進んでいます。
Vùng này việc tự quản khá phát triển.
学生が自治で祭りを運営します。
Sinh viên tự quản việc tổ chức lễ hội.