Từ vựng

自立 (じりつ, jiritsu) nghĩa là gì?

自立 (じりつ, jiritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tự lập, độc lập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじりつ
Romajijiritsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じりつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjiritsu

tự lập, độc lập

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ independence; self-reliance

Câu ví dụ

  • Con trai tôi đã tự lập về kinh tế.

  • Tôi muốn cố gắng để sớm tự lập được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.