Từ vựng
自立 (じりつ, jiritsu) nghĩa là gì?
自立 (じりつ, jiritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tự lập, độc lập.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じりつ |
|---|
| Romaji | jiritsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjiritsu
tự lập, độc lập
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ independence; self-reliance
Câu ví dụ
息子は経済的に自立した。
Con trai tôi đã tự lập về kinh tế.
早く自立できるよう頑張りたい。
Tôi muốn cố gắng để sớm tự lập được.