Từ vựng

独自 (どくじ, dokuji) nghĩa là gì?

独自 (どくじ, dokuji) trong tiếng Nhật nghĩa là độc đáo, riêng biệt; độc lập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどくじ
Romajidokuji
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
どくじ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdokuji

độc đáo, riêng biệt; độc lập

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ độc đáo, riêng có, đặc thùoriginal; unique; distinctive
  2. 2tính từ の · tính từ -na · danh từ độc lập, tự mình, của riêng mìnhindependent; one's own; personal

Câu ví dụ

  • Công ty đã phát triển công nghệ độc đáo riêng mình.

  • Anh ấy suy nghĩ mọi việc theo quan điểm riêng của mình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.