Từ vựng

自在 (じざい, jizai) nghĩa là gì?

自在 (じざい, jizai) trong tiếng Nhật nghĩa là tự do, tùy ý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじざい
Romajijizai
Từ loạidanh từ, tính từ -na, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じざい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjizai

tự do, tùy ý

  1. 1danh từ · tính từ -na · tính từ の tự do tự tại, muốn làm gì thì làm, tuỳ ýbeing able to do as one pleases; doing at will
  2. 2danh từ (viết tắt) móc treo nồi trên bếp lửa iroripothook

Câu ví dụ

  • Anh ấy sử dụng tiếng Anh một cách tự do thành thạo.

  • Robot này di chuyển tùy ý linh hoạt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.