Từ vựng
自覚 (じかく, jikaku) nghĩa là gì?
自覚 (じかく, jikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tự giác, tự nhận thức.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じかく |
|---|
| Romaji | jikaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjikaku
tự giác, tự nhận thức
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ self-consciousness; self-awareness
Câu ví dụ
責任の自覚を持って行動する。
Hành động với ý thức trách nhiệm.
病気の自覚がないまま悪化した。
Bệnh trở nặng mà không hề tự nhận thức được.