Từ vựng

自覚 (じかく, jikaku) nghĩa là gì?

自覚 (じかく, jikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tự giác, tự nhận thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじかく
Romajijikaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じかく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjikaku

tự giác, tự nhận thức

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ self-consciousness; self-awareness

Câu ví dụ

  • Hành động với ý thức trách nhiệm.

  • Bệnh trở nặng mà không hề tự nhận thức được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.