Từ vựng

自ら (みずから, mizukara) nghĩa là gì?

自ら (みずから, mizukara) trong tiếng Nhật nghĩa là tự mình, đích thân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみずから
Romajimizukara
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
みずから
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmizukara

tự mình, đích thân

  1. 1danh từ bản thân mình, chính mìnhoneself
  2. 2trạng từ tự mình, đích thân, tự tay làmoneself; for oneself; personally

Câu ví dụ

  • Giám đốc đã đích thân đến hội trường.

  • Anh ấy tự mình thừa nhận sai lầm.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.