Từ vựng
自信 (じしん) nghĩa là gì?
自信 (じしん) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tự tin.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じしん |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
sự tự tin
- 1danh từ self-confidence; confidence (in oneself)