Từ vựng
自首 (じしゅ, jishu) nghĩa là gì?
自首 (じしゅ, jishu) trong tiếng Nhật nghĩa là tự thú, đầu thú.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じしゅ |
|---|
| Romaji | jishu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjishu
tự thú, đầu thú
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ surrender (to the authorities); giving oneself up; turning oneself in
Câu ví dụ
犯人は警察に自首した。
Tên tội phạm đã tự thú với cảnh sát.
罪を悔いて自首を決意する。
Hối hận về tội lỗi và quyết định tự thú.