Từ vựng
自主 (じしゅ, jishu) nghĩa là gì?
自主 (じしゅ, jishu) trong tiếng Nhật nghĩa là tự chủ, tự giác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じしゅ |
|---|
| Romaji | jishu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjishu
tự chủ, tự giác
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ independence; autonomy; self-reliance
Câu ví dụ
彼は自主的に勉強を始めた。
Anh ấy đã tự giác bắt đầu học.
学生の自主性を尊重する教育。
Nền giáo dục tôn trọng tính tự chủ của học sinh.