Từ vựng
自習 (じしゅう, jishuu) nghĩa là gì?
自習 (じしゅう, jishuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tự học.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じしゅう |
|---|
| Romaji | jishuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjishuu
tự học
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tự học, tự ôn, tự dạy mìnhself-study; teaching oneself
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ giờ tự học ở lớp khi giáo viên vắng mặtstudying by oneself (at school) while the teacher is absent
Câu ví dụ
この教室は自習に使えます。
Phòng học này có thể dùng để tự học.
図書館で三時間自習しました。
Tôi đã tự học ba tiếng ở thư viện.