Từ vựng

自身 (じしん, jishin) nghĩa là gì?

自身 (じしん, jishin) trong tiếng Nhật nghĩa là bản thân, chính mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじしん
Romajijishin
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じしん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjishin

bản thân, chính mình

  1. 1danh từ · hậu tố (one's) self; oneself; yourself

Câu ví dụ

  • Đích thân giám đốc đã đến cửa hàng đó.

  • Hãy tin vào chính bản thân mình hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.