Từ vựng

自動 (じどう, jidou) nghĩa là gì?

自動 (じどう, jidou) trong tiếng Nhật nghĩa là tự động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじどう
Romajijidou
Từ loạitính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じどう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjidou

tự động

  1. 1tính từ の · danh từ tự độngautomatic
  2. 2danh từ (viết tắt, ngôn ngữ học) nội động từintransitive verb

Câu ví dụ

  • Cửa này mở tự động.

  • Đèn được cài để tự động tắt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.