Từ vựng
自動 (じどう, jidou) nghĩa là gì?
自動 (じどう, jidou) trong tiếng Nhật nghĩa là tự động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じどう |
|---|
| Romaji | jidou |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjidou
tự động
- 1tính từ の · danh từ tự độngautomatic
- 2danh từ (viết tắt, ngôn ngữ học) nội động từintransitive verb