Kanji

Chữ 分 (PHÂN) nghĩa là gì?

分 đọc Hán-Việt là PHÂN, PHẬN, nghĩa là phần, chia; phút; hiểu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphân, phận
Âm Onブン、フン、ブ
Âm Kunわ.ける、わ.け、わ.かれる、わ.かる、わ.かつ
Số nét4
Bộ thủ chính刀 (đao)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
phân, phậnÂm On ブン、フン、ブÂm Kun わ.ける、わ.け、わ.かれる、わ.かる、わ.かつ
N5 · ước tính theo khung JLPT4 nét

phần, chia; phút; hiểu

Mẹo nhớ

Lưỡi dao 刀 bổ thẳng xuống, phía trên hai nét 八 đã tách hẳn sang hai bên — một vật vừa bị chẻ làm đôi. Đó là chữ 'phân' (chia; phút).

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • ~分~ふんlượng từ đếm số phút
  • 十分じゅうぶんđủ, đầy đủ; một cách trọn vẹn
  • 気分きぶんtâm trạng, cảm giác trong người
  • 随分ずいぶんrất, khá nhiều, đến mức đáng ngạc nhiên
  • 分ぶんphần, phần chia
  • 余分よぶんdư thừa, phần thừa
  • 分析ぶんせきsự phân tích
  • 分野ぶんやlĩnh vực
  • 部分ぶぶんphần, bộ phận
  • 大部分だいぶぶんphần lớn
  • 分かれるわかれるchia nhánh, tách ra
  • 分ぶphần
  • 何分なにぶんdù sao; phần nào; xin vui lòng
  • 分布ぶんぷphân bố
  • 分数ぶんすうphân số
  • 分解ぶんかいtháo rời, phân tích, phân hủy
  • 分量ぶんりょうsố lượng, khối lượng
  • 分類ぶんるいphân loại
  • 区分くぶんphân chia, phân loại; khu vực
  • 幾分いくぶんphần nào, đôi chút; một phần
  • 成分せいぶんthành phần
  • 水分すいぶんlượng nước, độ ẩm
  • 等分とうぶんchia đều, các phần bằng nhau
  • 身分みぶんthân phận, địa vị; danh tính

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.