Từ vựng

分野 (ぶんや, bun'ya) nghĩa là gì?

分野 (ぶんや, bun'ya) trong tiếng Nhật nghĩa là lĩnh vực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんや
Romajibun'ya
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぶんや
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbun'ya

lĩnh vực

  1. 1danh từ field; sphere; realm

Câu ví dụ

  • Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này.

  • Tôi có hứng thú với lĩnh vực mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.