Từ vựng

分解 (ぶんかい, bunkai) nghĩa là gì?

分解 (ぶんかい, bunkai) trong tiếng Nhật nghĩa là tháo rời, phân tích, phân hủy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんかい
Romajibunkai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぶんかい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbunkai

tháo rời, phân tích, phân hủy

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tháo rời, tháo tung, mổ xẻ, tách ra để phân tíchdisassembly; dismantling; disaggregating
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (hoá học) sự phân huỷ, phân giảidecomposition; resolution; disintegration
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (toán) sự phân tích thành nhân tửfactorization

Câu ví dụ

  • Tôi tháo rời đồng hồ ra và xem bên trong.

  • Rác bị phân hủy chậm trong lòng đất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.