Từ vựng

気分 (きぶん, kibun) nghĩa là gì?

気分 (きぶん, kibun) trong tiếng Nhật nghĩa là tâm trạng, cảm giác trong người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきぶん
Romajikibun
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
きぶん
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkibun

tâm trạng, cảm giác trong người

  1. 1danh từ feeling; mood

Câu ví dụ

  • Hôm nay tôi thấy trong người dễ chịu.

  • Tôi bị sốt nên thấy trong người khó chịu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.