Từ vựng
気分 (きぶん, kibun) nghĩa là gì?
気分 (きぶん, kibun) trong tiếng Nhật nghĩa là tâm trạng, cảm giác trong người.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きぶん |
|---|
| Romaji | kibun |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkibun
tâm trạng, cảm giác trong người
- 1danh từ feeling; mood
Câu ví dụ
今日は気分がいいです。
Hôm nay tôi thấy trong người dễ chịu.
熱があって、気分が悪いです。
Tôi bị sốt nên thấy trong người khó chịu.