Từ vựng
水分 (すいぶん, suibun) nghĩa là gì?
水分 (すいぶん, suibun) trong tiếng Nhật nghĩa là lượng nước, độ ẩm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すいぶん |
|---|
| Romaji | suibun |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuibun
lượng nước, độ ẩm
- 1danh từ lượng nước, độ ẩm, chất nướcwater; liquid; fluid
Câu ví dụ
この果物は水分が多いです。
Trái cây này nhiều nước.
夏は水分をよく取りましょう。
Mùa hè hãy bổ sung đủ nước.