Từ vựng
部分 (ぶぶん, bubun) nghĩa là gì?
部分 (ぶぶん, bubun) trong tiếng Nhật nghĩa là phần, bộ phận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶぶん |
|---|
| Romaji | bubun |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbubun
phần, bộ phận
- 1danh từ portion; section; part
Câu ví dụ
この部分がよく分かりません。
Tôi không hiểu rõ phần này.
壊れた部分を直してもらいました。
Tôi đã nhờ sửa chỗ bị hỏng.