Từ vựng

部分 (ぶぶん, bubun) nghĩa là gì?

部分 (ぶぶん, bubun) trong tiếng Nhật nghĩa là phần, bộ phận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶぶん
Romajibubun
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぶぶん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbubun

phần, bộ phận

  1. 1danh từ portion; section; part

Câu ví dụ

  • Tôi không hiểu rõ phần này.

  • Tôi đã nhờ sửa chỗ bị hỏng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.