Từ vựng
成分 (せいぶん, seibun) nghĩa là gì?
成分 (せいぶん, seibun) trong tiếng Nhật nghĩa là thành phần.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいぶん |
|---|
| Romaji | seibun |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseibun
thành phần
- 1danh từ ingredient; component; composition
Câu ví dụ
食品の成分表を見た。
Tôi đã xem bảng thành phần thực phẩm.
この薬の成分を調べる。
Tôi tra thành phần của loại thuốc này.