Từ vựng

大部分 (だいぶぶん, daibubun) nghĩa là gì?

大部分 (だいぶぶん, daibubun) trong tiếng Nhật nghĩa là phần lớn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいぶぶん
Romajidaibubun
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
だいぶぶん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaibubun

phần lớn

  1. 1danh từ most part; greater part; majority

Câu ví dụ

  • Tôi tiết kiệm phần lớn tiền lương.

  • Phần lớn mọi người tán thành ý kiến này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.