Kanji

Chữ 午 (NGỌ) nghĩa là gì?

午 đọc Hán-Việt là NGỌ, nghĩa là buổi trưa, giữa trưa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtngọ
Âm Onゴ
Âm Kunうま
Số nét4
Bộ thủ chính十 (thập)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ngọÂm On ゴÂm Kun うま
N5 · ước tính theo khung JLPT4 nét

buổi trưa, giữa trưa

Mẹo nhớ

Một cây chày dựng thẳng đứng giữa sân khi mặt trời lên tới đỉnh đầu, bóng đổ ngắn nhất trong ngày — đây là giờ 'ngọ' (buổi trưa).

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 正午しょうごchính trưa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.