Từ vựng
分析 (ぶんせき, bunseki) nghĩa là gì?
分析 (ぶんせき, bunseki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phân tích.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶんせき |
|---|
| Romaji | bunseki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbunseki
sự phân tích
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ analysis