Từ vựng

分析 (ぶんせき, bunseki) nghĩa là gì?

分析 (ぶんせき, bunseki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phân tích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんせき
Romajibunseki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぶんせき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbunseki

sự phân tích

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ analysis

Câu ví dụ

  • Chúng ta hãy phân tích kết quả này.

  • Tôi phân tích dữ liệu kỹ càng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.