Từ vựng
身分 (みぶん, mibun) nghĩa là gì?
身分 (みぶん, mibun) trong tiếng Nhật nghĩa là thân phận, địa vị; danh tính.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みぶん |
|---|
| Romaji | mibun |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmibun
thân phận, địa vị; danh tính
- 1danh từ thân phận, địa vị xã hội, vị thế(social) standing; status; position
- 2danh từ lai lịch, xuất thân, nhân thânidentity; birth; origin
- 3danh từ hoàn cảnh, khả năng tài chính của mìnhone's circumstances; one's means
Câu ví dụ
彼は高い身分の人です。
Anh ấy là người có địa vị cao.
入り口で身分を確認されます。
Ở cửa vào bạn sẽ bị kiểm tra danh tính.