Từ vựng

分ける (わける, wakeru) nghĩa là gì?

分ける (わける, wakeru) trong tiếng Nhật nghĩa là chia, phân ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわける
Romajiwakeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
わける
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwakeru

chia, phân ra

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ chia ra, tách ra, phân loạito divide (into); to split (into); to part
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ chia cho, phát cho, san sẻto share; to distribute; to deal out
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ phân biệt, tách bạchto distinguish; to discriminate; to differentiate (between)
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ can (đám đánh nhau), đứng ra giảng hòato break up (a fight); to mediate
  5. 5động từ nhóm 2 · tha động từ xử hòa, cầm hòato call a draw; to tie

Câu ví dụ

  • Tôi chia bánh thành bốn phần.

  • Chúng tôi chia bánh kẹo cho mọi người.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.