Từ vựng

分かれる (わかれる, wakareru) nghĩa là gì?

分かれる (わかれる, wakareru) trong tiếng Nhật nghĩa là chia nhánh, tách ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわかれる
Romajiwakareru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
わかれる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwakareru

chia nhánh, tách ra

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ rẽ nhánh, phân nhánh, chia ngảto branch; to fork; to diverge
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ tách ra, chia ra, phân chiato separate; to split; to divide
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ tản ra, phân tán, giải tánto disperse; to scatter

Câu ví dụ

  • Ý kiến chia thành hai luồng.

  • Con đường chia làm hai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.