Từ vựng

大分 (だいぶ, daibu) nghĩa là gì?

大分 (だいぶ, daibu) trong tiếng Nhật nghĩa là khá, đáng kể, kha khá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいぶ
Romajidaibu
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
だいぶ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaibu

khá, đáng kể, kha khá

  1. 1trạng từ considerably; greatly; a lot

Câu ví dụ

  • Hôm nay khá ấm nhỉ.

  • Tiếng Nhật của tôi đã khá lên nhiều.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.