Từ vựng
分 (ぶん, bun) nghĩa là gì?
分 (ぶん, bun) trong tiếng Nhật nghĩa là phần, phần chia.
| Cách đọc | ぶん |
|---|---|
| Romaji | bun |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
分ぶん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbun
phần, phần chia
- 1danh từ · hậu tố phần, suất, phần được chiapart; portion; share
- 2hậu tố (hậu tố) lượng tương ứng, phần đủ dùng cho (phần của hai ngày)amount; worth (as in "two days' worth"); enough (for)
- 3danh từ thân phận, địa vị, phận mìnhone's means; one's place; one's lot
- 4danh từ bổn phận, phần việc của mìnhone's duty; one's part
- 5danh từ tình trạng, tình hình, mức độ, cái đà nàycondition; state (of affairs); extent
Câu ví dụ
これは私の分のケーキです。
Đây là phần bánh của tôi.
三人分の料理を作りました。
Tôi đã làm đồ ăn cho ba người.