Từ vựng
分類 (ぶんるい, bunrui) nghĩa là gì?
分類 (ぶんるい, bunrui) trong tiếng Nhật nghĩa là phân loại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶんるい |
|---|
| Romaji | bunrui |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbunrui
phân loại
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ classification; categorization; sorting
Câu ví dụ
本を種類ごとに分類しました。
Tôi đã phân loại sách theo từng thể loại.
この町のごみの分類はとても細かい。
Việc phân loại rác ở thị trấn này rất chi tiết.