Kanji
Chữ 円 (VIÊN) nghĩa là gì?
円 đọc Hán-Việt là VIÊN, nghĩa là đồng yên (tiền Nhật), hình tròn.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | viên |
|---|
| Âm On | エン |
|---|
| Âm Kun | まる.い、まる、まど、まど.か、まろ.やか |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Bộ thủ chính | 冂 (quynh) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
円viênÂm On エンÂm Kun まる.い、まる、まど、まど.か、まろ.やか
N5 · ước tính theo khung JLPT4 nét
đồng yên (tiền Nhật), hình tròn
Mẹo nhớ
Một khung bao quanh ôm lấy một mái nhỏ và một vạch thẳng ở giữa, cong tròn lại như một đồng xu — đây là chữ mang nghĩa 'đồng yên, hình tròn'.
Từ ghép tiêu biểu
- 楕円だえんhình elip, hình bầu dục
- ~円~えんyên (đơn vị tiền Nhật)
- 丸い; 円いまるいtròn
Từ vựng khác có chữ này
- 円えんhình tròn; đồng yên
- 円周えんしゅうchu vi hình tròn
- 円満えんまんviên mãn, hòa thuận, êm đẹp
- 円滑えんかつtrôi chảy, êm thấm, hòa thuận