Từ vựng

等分 (とうぶん, toubun) nghĩa là gì?

等分 (とうぶん, toubun) trong tiếng Nhật nghĩa là chia đều, các phần bằng nhau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうぶん
Romajitoubun
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
とうぶん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoubun

chia đều, các phần bằng nhau

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ division into equal parts; equal parts

Câu ví dụ

  • Tôi chia đều bánh kem thành bốn phần.

  • Chi phí hãy chia đều cho tất cả mọi người.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.