Kanji

Chữ 先 (TIÊN) nghĩa là gì?

先 đọc Hán-Việt là TIÊN, nghĩa là trước, sớm hơn (cũng dùng như kính ngữ chỉ thầy/tiền bối).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttiên
Âm Onセン
Âm Kunさき、ま.ず
Số nét6
Bộ thủ chính儿 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
tiênÂm On センÂm Kun さき、ま.ず
N5 · ước tính theo khung JLPT6 nét

trước, sớm hơn (cũng dùng như kính ngữ chỉ thầy/tiền bối)

Mẹo nhớ

Đôi chân người (儿) bước nhanh lên trên mặt đất, luôn đi trước tất cả mọi người — đây là chữ 'tiên' (trước, sớm hơn).

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 先さきphía trước, trước đây; đầu mút
  • 先月せんげつtháng trước
  • 先週せんしゅうtuần trước

Từ vựng khác có chữ này

  • 先生せんせいgiáo viên, thầy/cô
  • 先輩せんぱいtiền bối, đàn anh/đàn chị
  • 先日せんじつhôm trước, mấy ngày trước
  • 先行せんこうđi trước, dẫn trước
  • 先祖せんぞtổ tiên
  • 先端せんたんđầu nhọn, mũi; tuyến đầu
  • 先頭せんとうđầu hàng, vị trí dẫn đầu
  • 宛先あてさきđịa chỉ người nhận, nơi gửi đến
  • 祖先そせんtổ tiên
  • お先におさきにtôi xin phép đi trước, làm trước
  • 真っ先まっさきđầu tiên, trước hết
  • 先程さきほどvừa nãy, cách đây một lúc
  • 先々月せんせんげつtháng kia
  • 先々週せんせんしゅうtuần kia
  • 優先ゆうせんsự ưu tiên, quyền ưu tiên
  • 先代せんだいđời trước, người tiền nhiệm
  • 先方せんぽうphía bên kia, phía đối tác (cách nói trang trọng trong công việc)
  • 先着せんちゃくđến trước, người đến trước
  • 先天的せんてんてきbẩm sinh, tiên thiên
  • 勤め先つとめさきnơi làm việc
  • 先だってせんだってhôm trước, gần đây
  • 先せんtrước, ưu tiên; nước đi trước
  • 優先順位を見直すゆうせんじゅんいをみなおすxem xét lại thứ tự ưu tiên

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.