Từ vựng

勤め先 (つとめさき, tsutomesaki) nghĩa là gì?

勤め先 (つとめさき, tsutomesaki) trong tiếng Nhật nghĩa là nơi làm việc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつとめさき
Romajitsutomesaki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
つとめさき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsutomesaki

nơi làm việc

  1. 1danh từ place of work

Câu ví dụ

  • Nơi làm việc của cô ấy ở gần ga.

  • Từ khi đổi nơi làm việc, cuộc sống đã thay đổi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.