Từ vựng

先代 (せんだい, sendai) nghĩa là gì?

先代 (せんだい, sendai) trong tiếng Nhật nghĩa là đời trước, người tiền nhiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんだい
Romajisendai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せんだい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsendai

đời trước, người tiền nhiệm

  1. 1danh từ đời trước (của gia đình), người chủ trước, người cha đã khuấtprevious generation (of a family); previous head of the family; one's (late) father
  2. 2danh từ người tiền nhiệm, người giữ chức trướcpredecessor
  3. 3danh từ thời trước, thế hệ trướcprevious age; previous generation

Câu ví dụ

  • Vị chủ tịch tiền nhiệm là người rất nghiêm khắc.

  • Cửa hàng này được kế thừa từ đời trước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.