Từ vựng
真っ先 (まっさき, massaki) nghĩa là gì?
真っ先 (まっさき, massaki) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu tiên, trước hết.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まっさき |
|---|
| Romaji | massaki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmassaki
đầu tiên, trước hết
- 1danh từ the head; the foremost; beginning
Câu ví dụ
彼は真っ先に手を挙げました。
Anh ấy giơ tay đầu tiên.
火事のとき真っ先に逃げました。
Khi cháy, tôi chạy thoát trước hết.