Từ vựng

真っ先 (まっさき, massaki) nghĩa là gì?

真っ先 (まっさき, massaki) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu tiên, trước hết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまっさき
Romajimassaki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
まっさき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmassaki

đầu tiên, trước hết

  1. 1danh từ the head; the foremost; beginning

Câu ví dụ

  • Anh ấy giơ tay đầu tiên.

  • Khi cháy, tôi chạy thoát trước hết.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.