Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ 先日 là gì?
Hôm trước, mấy hôm trước (lịch sự của このあいだ) (The other day (polite))
| Thuật ngữ | 先日 |
|---|---|
| Cách đọc | せんじつ |
| Hán-Việt | TIÊN NHẬT |
| Nghĩa tiếng Việt | Hôm trước, mấy hôm trước (lịch sự của このあいだ) |
| Tiếng Anh | The other day (polite) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi mở đầu email hoặc cuộc trò chuyện để cảm ơn sự hỗ trợ hay nhắc lại việc đã gặp vài ngày trước.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: この前 / このあいだ.
Câu ví dụ trong công việc
先日は大変お世話になり、心より感謝申し上げます。
Hôm trước đã được anh/chị hỗ trợ rất nhiều, tôi xin chân thành cảm ơn ạ.
先日ご相談いただきました見積もりの件で、ご連絡いたしました。
Tôi liên lạc về bản báo giá mà hôm trước anh/chị đã trao đổi ạ.