Từ vựng
先生 (せんせい, sensei) nghĩa là gì?
先生 (せんせい, sensei) trong tiếng Nhật nghĩa là giáo viên, thầy/cô.
| Cách đọc | せんせい |
|---|---|
| Romaji | sensei |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
先生せんせい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsensei
giáo viên, thầy/cô
GenkiGenki 1
- 1danh từ thầy, cô, giáo viên, người dạyteacher; instructor; master
- 2danh từ · hậu tố (kính ngữ) tiên sinh, cách xưng hô tôn kính với thầy giáo, bác sĩ, luật sư…sensei; title or form of address for a teacher, master, doctor, lawyer, etc.
- 3danh từ (thân mật, nói đùa) cách gọi bỡn cợt kiểu "ông tướng", "cha nội"intimate or teasing form of address
- 4danh từ (cổ) người bậc trên, người nhiều tuổi hơnone's elder
Câu ví dụ
先生に質問します。
Tôi hỏi thầy giáo.
先生は優しいです。
Thầy giáo hiền.