Từ vựng

先方 (せんぽう) nghĩa là gì?

先方 (せんぽう) trong tiếng Nhật nghĩa là phía bên kia, phía đối tác (cách nói trang trọng trong công việc).

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんぽう
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せんぽう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

phía bên kia, phía đối tác (cách nói trang trọng trong công việc)

written
  1. 1danh từ bên kia, phía đối tác, người đối diệnother party; other side
  2. 2danh từ · tính từ の phía trước, đằng trướcahead; in front
  3. 3danh từ nơi đến, chỗ định tớidestination

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.