Từ vựng
先端 (せんたん, sentan) nghĩa là gì?
先端 (せんたん, sentan) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu nhọn, mũi; tuyến đầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せんたん |
|---|
| Romaji | sentan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsentan
đầu nhọn, mũi; tuyến đầu
- 1danh từ đầu nhọn, mũi, chóp (của lá, trăng lưỡi liềm), đỉnh (đường cong)pointed end; tip; point
- 2danh từ mũi nhọn, tuyến đầu, vị trí đi đầu (xu hướng)forefront; vanguard; spearhead
Câu ví dụ
棒の先端が折れてしまった。
Đầu cây gậy bị gãy mất rồi.
この工場は先端の技術を使っている。
Nhà máy này dùng công nghệ tiên tiến.